济南大学 là trường đại học công lập tổng hợp trọng điểm của tỉnh Sơn Đông, tọa lạc tại thành phố Tế Nam – trung tâm chính trị, kinh tế và giáo dục của tỉnh. Trường có lịch sử hình thành từ năm 1948, với nền tảng đào tạo vững chắc và định hướng phát triển toàn diện giữa khoa học – kỹ thuật – kinh tế – xã hội.
Đại học Tế Nam nổi bật với các ngành thế mạnh như vật liệu, cơ khí, hóa học, công nghệ thông tin, kinh tế – quản trị và giáo dục. Nhiều chương trình đào tạo của trường gắn chặt với nhu cầu doanh nghiệp và công nghiệp địa phương, giúp sinh viên nâng cao khả năng ứng dụng thực tế.

1. GIỚI THIỆU CHUNG
济南大学 (Đại học Tế Nam – UJN) là một đại học công lập tổng hợp trọng điểm tọa lạc tại thành phố Tế Nam, thủ phủ tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc. Trường được thành lập năm 1948, tiền thân là các cơ sở đào tạo kỹ thuật – công nghiệp phục vụ phát triển kinh tế khu vực miền Bắc Trung Quốc. Trải qua nhiều giai đoạn sáp nhập và tái cấu trúc, UJN hiện nay đã phát triển thành một đại học tổng hợp đa ngành, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giáo dục đại học của tỉnh Sơn Đông.
Đại học Tế Nam - UJN được xác định là:
-
Trường đại học do Chính quyền tỉnh Sơn Đông và Bộ Giáo dục Trung Quốc cùng xây dựng,
-
Đại học trọng điểm cấp tỉnh,
-
Một trong các cơ sở được tỉnh Sơn Đông ưu tiên đầu tư trong chiến lược xây dựng đại học trình độ cao và đại học ứng dụng chất lượng cao.
Tính đến nay, trường có:
-
23 học viện/khoa trực thuộc,
-
Hệ thống đào tạo đầy đủ từ đại học – thạc sĩ – tiến sĩ – sau tiến sĩ,
-
Quy mô hơn 38.000 sinh viên chính quy, bao gồm sinh viên Trung Quốc và sinh viên quốc tế.
Trong lĩnh vực quốc tế hóa giáo dục, 济南大学 là một trong những trường tại Sơn Đông tiếp nhận sinh viên quốc tế từ khá sớm. Trường đã thiết lập quan hệ hợp tác với hơn 120 trường đại học và tổ chức giáo dục tại 70+ quốc gia và vùng lãnh thổ, đào tạo lũy kế hơn 4.000 sinh viên quốc tế trong nhiều năm.
2. VỊ TRÍ ĐỊA LÝ VÀ MỨC SỐNG
(1) Vị trí địa lý
济南大学 tọa lạc tại thành phố Tế Nam (济南市) – thủ phủ tỉnh Sơn Đông, nằm ở khu vực Đông Bắc đồng bằng Hoa Bắc. Thành phố Tế Nam được mệnh danh là “Thành phố suối” (泉城), nổi tiếng với môi trường sống tương đối dễ chịu, lịch sử văn hóa lâu đời và vai trò trung tâm hành chính – giáo dục của tỉnh.

Trường hiện có hai khuôn viên chính:
-
Cơ sở chính (主校区): số 336, đường Nam Tân Trang Tây (南辛庄西路336号),
-
Cơ sở Thuấn Canh (舜耕校区): số 13, đường Thuấn Canh (舜耕路13号).
Vị trí của trường thuận lợi cho sinh viên:
-
Kết nối giao thông tốt (đường sắt cao tốc, sân bay quốc tế Tế Nam),
-
Dễ dàng tiếp cận các cơ quan hành chính, bệnh viện, khu thương mại và khu văn hóa.
(2) Mức sống tại Sơn Đông
So với các thành phố hạng nhất như Bắc Kinh, Thượng Hải hay Thâm Quyến, mức sống tại Tế Nam được đánh giá là vừa phải, đặc biệt phù hợp với sinh viên quốc tế theo học dài hạn.
Chi phí sinh hoạt trung bình của sinh viên quốc tế:
-
Ký túc xá trong trường: 400 – 1.200 RMB/tháng (tùy loại phòng),
-
Ăn uống: 800 – 1.500 RMB/tháng (nhà ăn sinh viên là chủ yếu),
-
Đi lại, sinh hoạt cá nhân: 300 – 800 RMB/tháng.
Tổng chi phí sinh hoạt ước tính: khoảng 2.000 – 4.000 RMB/tháng, thấp hơn đáng kể so với các đại đô thị ven biển.

3. CÁC NGÀNH ĐÀO TẠO CHÍNH
济南大学 là đại học tổng hợp, hiện đào tạo 11 nhóm ngành học thuật, với thế mạnh rõ rệt ở các lĩnh vực kỹ thuật – khoa học ứng dụng – kinh tế quản trị, đồng thời duy trì nền tảng ổn định ở nhân văn – giáo dục – nghệ thuật.
(1) Nhóm ngành Khoa học – Kỹ thuật – Công nghệ (thế mạnh nổi bật)
-
Khoa học và kỹ thuật vật liệu
-
Hóa học, hóa học ứng dụng, hóa công
-
Kỹ thuật cơ khí, kỹ thuật điện – tự động hóa
-
Công nghệ thông tin, khoa học máy tính, trí tuệ nhân tạo
-
Kỹ thuật môi trường, khoa học môi trường
Nhiều ngành trong nhóm này được xác định là ngành trọng điểm cấp tỉnh, có liên kết chặt chẽ với nhu cầu công nghiệp và doanh nghiệp tại Sơn Đông.
(2) Nhóm Kinh tế – Quản trị
-
Kinh tế học ứng dụng
-
Tài chính, kế toán
-
Quản trị kinh doanh
-
Quản trị công, quản trị dự án

(Hình ảnh minh họa)
Đây là nhóm ngành thu hút sinh viên quốc tế, đặc biệt là những người định hướng làm việc tại doanh nghiệp Trung Quốc hoặc doanh nghiệp có yếu tố Trung Quốc.
(3) Nhóm Nhân văn – Giáo dục – Xã hội
-
Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc
-
Giáo dục học
-
Luật học
-
Báo chí – truyền thông
-
Ngoại ngữ
Nhóm ngành này phù hợp với sinh viên quốc tế có nền tảng tiếng Trung, đặc biệt là người học định hướng giáo dục, nghiên cứu văn hóa – xã hội hoặc giảng dạy tiếng Trung.
(4) Nghệ thuật và các ngành liên ngành
-
Thiết kế, mỹ thuật
-
Âm nhạc
-
Giáo dục thể chất
-
Các ngành liên ngành gắn với công nghệ và ứng dụng thực tiễn
4. HỌC PHÍ THAM KHẢO VỚI SINH VIÊN QUỐC TẾ
济南大学 công bố biểu học phí rõ ràng, phân theo bậc học và nhóm ngành:
(1) Học phí trung bình (RMB/năm)
-
Cử nhân:
-
Nhóm văn – giáo dục – luật: 16.000 – 20.000
-
Nhóm khoa học – kỹ thuật – kinh tế – quản trị: 18.000 – 20.000
-
Nhóm nghệ thuật: 22.500 – 24.000
-
-
Thạc sĩ: 20.000 – 24.000
-
Tiến sĩ: 26.000 – 32.000
-
Hệ Hán ngữ: 14.000/năm
(2) Các khoản phí khác
-
Phí đăng ký hồ sơ: khoảng 400 – 600 RMB,
-
Bảo hiểm y tế bắt buộc: 800 RMB/năm,
-
Phí ký túc xá: 4.500 – 15.000 RMB/năm tùy loại phòng.
5. HỌC BỔNG CHO SINH VIÊN QUỐC TẾ
济南大学 là trường có hệ thống học bổng đa dạng, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên quốc tế theo học dài hạn.

(1) Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC)
-
Áp dụng cho bậc thạc sĩ và tiến sĩ,
-
Miễn toàn bộ học phí,
-
Cấp ký túc xá hoặc trợ cấp nhà ở,
-
Trợ cấp sinh hoạt hằng tháng,
-
Bảo hiểm y tế toàn diện.
(2) Học bổng Chính quyền tỉnh Sơn Đông
-
Toàn phần hoặc bán phần,
-
Bao gồm học phí, ký túc xá và trợ cấp sinh hoạt,
-
Áp dụng cho cử nhân, thạc sĩ và một số chương trình Hán ngữ.
(3) Học bổng cấp trường (Hiệu trưởng / trường)
-
Dành cho sinh viên quốc tế có thành tích học tập tốt,
-
Có thể miễn giảm học phí và hỗ trợ ký túc xá.
(4) Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế
-
Dành cho người học ngành 国际中文教育,
-
Phù hợp với sinh viên định hướng giảng dạy tiếng Trung ở nước ngoài.
6. CƠ SỞ VẬT CHẤT
济南大学 sở hữu hệ thống cơ sở vật chất tương đối hiện đại:
-
Diện tích khuôn viên: khoảng 2,43 triệu m²,
-
Diện tích xây dựng: hơn 1 triệu m²,
-
Tổng giá trị tài sản cố định: trên 30 tỷ RMB.

(Sơ đồ trường đại học Tế Nam)
(1) Thư viện
-
Diện tích khoảng 63.000 m²,
-
Hơn 8 triệu đầu tài nguyên (giấy + số),
-
Hệ thống cơ sở dữ liệu phục vụ nghiên cứu khoa học.


(Thư viện Đại học Tế Nam)
(2) Phòng thí nghiệm – trung tâm nghiên cứu
-
75 nền tảng nghiên cứu cấp tỉnh trở lên,
-
Hệ thống phòng thí nghiệm phục vụ khoa học – kỹ thuật – y học – môi trường.


(Phòng thí nghiệm Đại học Tế Nam)
(3) Ký túc xá sinh viên quốc tế
-
Phòng đơn, phòng đôi, phòng 4 người,
-
Trang bị cơ bản: điều hòa, internet, an ninh 24/7.


(Ký túc xá Đại học Tế Nam)
(4) Một vài hình ảnh khác về Đại học Tế Nam


(Giảng đường Đại học Tế Nam)
dgd

(Căng tin Đại học Tế Nam)
7. SỐ LƯỢNG SINH VIÊN TỐT NGHIỆM HẰNG NĂM
Hiện nay, 济南大学 không công bố công khai con số thống kê chính xác về số lượng sinh viên quốc tế tốt nghiệp theo từng năm học trong các báo cáo tổng hợp. Các thông tin công khai chủ yếu tập trung vào:
-
Tổng số sinh viên tốt nghiệp toàn trường,
-
Các hoạt động khen thưởng và lễ tốt nghiệp sinh viên quốc tế.
Dựa trên:
-
Quy mô sinh viên quốc tế đang theo học,
-
Số lượng sinh viên quốc tế tích lũy đã đào tạo (hơn 4.000 người),
Có thể ước tính mỗi năm trường có vài chục đến trên 100 sinh viên quốc tế tốt nghiệp, bao gồm bậc cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ và học viên dài hạn.