Đại học Công nghệ và Kỹ thuật Thượng Hải (上海工程技术大学) là trường đại học công lập định hướng ứng dụng tại Thượng Hải, nổi bật với mô hình đào tạo “học đi đôi với hành – gắn kết doanh nghiệp”, tập trung mạnh vào các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ và quản lý công nghiệp. Trường được thành lập năm 1978, hiện là một trong những đại học có thế mạnh đào tạo nhân lực ứng dụng phục vụ các ngành công nghiệp trọng điểm của Thượng Hải.
Các ngành đào tạo nổi bật của trường gồm cơ khí – chế tạo, tự động hóa, điện – điện tử, công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, kỹ thuật ô tô, hàng không – vận tải, logistics, quản trị công nghiệp, thiết kế và thời trang. Trường có liên kết chặt chẽ với nhiều doanh nghiệp lớn tại Thượng Hải, giúp sinh viên có nhiều cơ hội thực tập, dự án thực tế và việc làm sau tốt nghiệp.
Với lợi thế nằm tại trung tâm kinh tế – công nghệ lớn nhất Trung Quốc, cơ sở vật chất hiện đại, môi trường học tập năng động và nhiều chương trình học bổng cho sinh viên quốc tế, Đại học Công nghệ và Kỹ thuật Thượng Hải (上海工程技术大学) là lựa chọn phù hợp cho sinh viên muốn học tập tại Thượng Hải theo định hướng kỹ thuật – công nghệ ứng dụng và nghề nghiệp thực tế.
1. GIỚI THIỆU CHUNG
Đại học Công nghệ và Kỹ thuật Thượng Hải (上海工程技术大学 - SUES) là đại học công lập trực thuộc Chính quyền thành phố Thượng Hải, được thành lập chính thức năm 1985 trên cơ sở sáp nhập và phát triển từ các viện, trường kỹ thuật – công nghiệp lâu đời của thành phố. Trường được định hướng ngay từ đầu là đại học ứng dụng kỹ thuật, tập trung đào tạo nguồn nhân lực kỹ sư – kỹ thuật viên – nhà quản lý công nghệ phục vụ trực tiếp cho sự phát triển công nghiệp, sản xuất và dịch vụ hiện đại của Thượng Hải và khu vực Đồng bằng sông Dương Tử.
![]()
(Toàn cảnh Đại học Công nghệ và Kỹ thuật Thượng Hải)
Khác với các đại học nghiên cứu thuần túy, Đại học Công nghệ và Kỹ thuật Thượng Hải theo đuổi mô hình “đại học định hướng ứng dụng” , nhấn mạnh:
-
Gắn kết chặt chẽ giữa đào tạo – thực hành – doanh nghiệp,
-
Chương trình học có tỷ trọng thực tập, thí nghiệm, dự án cao,
-
Phát triển các ngành phù hợp với nhu cầu thị trường lao động và công nghiệp hiện đại.
Quy mô và năng lực đào tạo
-
Khoảng 24.000 sinh viên hệ chính quy,
-
Gần 2.000 giảng viên và cán bộ nghiên cứu,
-
20+ học viện/khoa chuyên môn,
-
Đào tạo từ cử nhân, thạc sĩ đến tiến sĩ ứng dụng,
-
Có Trung tâm Giáo dục Quốc tế chuyên tiếp nhận và quản lý sinh viên nước ngoài.
Đại học Công nghệ và Kỹ thuật Thượng Hải được đánh giá cao trong hệ thống các đại học ứng dụng tại Trung Quốc, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật – công nghệ – thiết kế – logistics – quản lý công nghiệp.
2. VỊ TRÍ ĐỊA LÝ VÀ MỨC SỐNG
(1) Vị trí địa lý
Đại học Công nghệ và Kỹ thuật Thượng Hải (上海工程技术大学) tọa lạc tại TP Thượng Hải (上海市) – đô thị lớn nhất Trung Quốc, trung tâm tài chính, thương mại, công nghệ và đổi mới sáng tạo mang tầm quốc tế.
Trường hiện có nhiều campus, trong đó:
-
松江校区 (Cơ sở Tống Giang) là cơ sở chính, quy mô lớn, tập trung phần lớn hoạt động đào tạo và nghiên cứu,
-
长宁校区 (Cơ sở Trường Ninh)
-
Một số cơ sở khác nằm tại các quận nội thành, phục vụ đào tạo chuyên ngành và hợp tác doanh nghiệp.

(Sơ đồ trường Đại học Công nghệ và Kỹ thuật Thượng Hải)
Lợi thế vị trí:
-
Tiếp cận trực tiếp khu công nghiệp, khu công nghệ cao, doanh nghiệp đa quốc gia,
-
Thuận lợi thực tập, thực tế doanh nghiệp và tìm kiếm việc làm,
-
Giao thông công cộng phát triển (tàu điện ngầm, xe buýt, đường sắt cao tốc).
(2)Mức sống
Thượng Hải là thành phố có mức sống cao hàng đầu Trung Quốc, tuy nhiên sinh viên quốc tế có thể kiểm soát chi phí tốt nếu ở ký túc xá trong trường.
(Thành phố Thượng Hải - Trung Quốc)
Chi phí sinh hoạt tham khảo cho sinh viên (RMB/tháng):
| Khoản mục | Mức chi |
|---|---|
| Ký túc xá | 1.000 – 1.800 |
| Ăn uống | 1.500 – 2.500 |
| Đi lại – sinh hoạt cá nhân | 500 – 1.200 |
| Tổng cộng | 3.000 – 5.500 |
Đây là mức chi phù hợp với môi trường đô thị quốc tế, thấp hơn đáng kể so với việc thuê nhà bên ngoài.
3. CÁC NGÀNH GIÁO DỤC CHÍNH TẠI TRƯỜNG
Đại học Công nghệ và Kỹ thuật Thượng Hải đào tạo đa ngành, nhưng có định hướng rõ ràng về kỹ thuật ứng dụng và công nghệ thực tiễn.
(1) Nhóm ngành Kỹ thuật – Công nghệ (trụ cột)
-
Kỹ thuật cơ khí và tự động hóa
-
Kỹ thuật điện – điện tử
-
Công nghệ thông tin
-
Trí tuệ nhân tạo (hướng ứng dụng)
-
Kỹ thuật vật liệu và polymer
-
Kỹ thuật môi trường và an toàn
(2) Nhóm ngành Dệt may – Thời trang – Vật liệu mềm (thế mạnh truyền thống)
-
Công nghệ dệt
-
Kỹ thuật may mặc
-
Thiết kế thời trang
-
Kỹ thuật vật liệu dệt
Đây là nhóm ngành có liên kết chặt chẽ với ngành công nghiệp thời trang và sản xuất của Thượng Hải.
(3) Nhóm Kinh tế – Quản lý – Logistics
-
Kinh tế và thương mại quốc tế
-
Quản trị kinh doanh
-
Quản lý công nghiệp
-
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
(4) Nhóm Thiết kế – Nghệ thuật ứng dụng
-
Thiết kế sản phẩm
-
Thiết kế công nghiệp
-
Thiết kế truyền thông và mỹ thuật ứng dụng
(5) Chương trình dành cho sinh viên quốc tế
-
Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh (cử nhân & thạc sĩ),
-
Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung,
-
Khóa Hán ngữ dài hạn và ngắn hạn.
4. HỌC PHÍ THAM KHẢO CHO SINH VIÊN QUỐC TẾ
(1) Học phí theo bậc học (RMB/năm)
| Chương trình | Học phí |
|---|---|
| Cử nhân (tiếng Trung – khối kỹ thuật) | 20.000 |
| Cử nhân (nghệ thuật – thiết kế) | 23.000 |
| Cử nhân (giảng dạy bằng tiếng Anh) | 20.000 |
| Thạc sĩ (tiếng Trung) | 25.000 |
| Khóa Hán ngữ | 6.500 – 13.000 |
(2) Các khoản phí khác
-
Phí đăng ký hồ sơ
-
Bảo hiểm y tế bắt buộc: ~800 RMB/năm
-
Ký túc xá: 4.800 – 9.000 RMB/năm
Học phí cụ thể có thể điều chỉnh theo từng năm và chương trình.
5. HỌC BỔNG CHO SINH VIÊN QUỐC TẾ
(1) Học bổng Chính quyền Thượng Hải (SGS)
-
Loại A: miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm, trợ cấp sinh hoạt
-
Loại B: miễn học phí, bảo hiểm
(2) Học bổng trường
-
Miễn giảm học phí toàn phần hoặc bán phần
-
Dành cho sinh viên quốc tế có thành tích học tập xuất sắc
(3) Học bổng dự án & hợp tác
-
Học bổng doanh nghiệp
-
Học bổng thực tập – nghiên cứu ứng dụng
6. CƠ SỞ VẬT CHẤT NHÀ TRƯỜNG
(1) Cơ sở & giảng đường
-
Cơ sở Tống Giang (松江) hiện đại, quy mô lớn
-
Phòng học, giảng đường thông minh


(Giảng đường Cơ sở Trường Ninh - Đại học Công Nghệ và Kỹ thuật Thượng Hải)




(Giảng đường Cơ sở Tống Giang - Đại học Công Nghệ và Kỹ thuật Thượng Hải)
(2) Thư viện
-
Thư viện trung tâm với hàng trăm nghìn đầu sách
-
Tài nguyên điện tử tiếng Trung & tiếng Anh
-
Không gian học tập 24/7


(Thư viện Đại học Công Nghệ và Kỹ thuật Thượng Hải)
(3) Ký túc xá & đời sống sinh viên
-
Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế
-
Nhà ăn, trung tâm y tế, khu thể thao






(Căng tin Đại học Công Nghệ và Kỹ thuật Thượng Hải)



(Ký túc xá Đại học Công Nghệ và Kỹ thuật Thượng Hải)



(Nhà thể chất hiện đại của Đại học Công Nghệ và Kỹ thuật Thượng Hải)