Đại học Trùng Khánh (重庆大学) là trường đại học công lập trọng điểm quốc gia trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc, đồng thời là thành viên các chương trình dự án 985, dự án 211 và Song Nhất Lưu. Trường được thành lập năm 1929, là một trong những đại học hàng đầu khu vực phía Tây Trung Quốc, nổi bật về đào tạo kỹ thuật – công nghệ – nghiên cứu ứng dụng.
Trường tọa lạc tại thành phố Trùng Khánh – đô thị trực thuộc Trung ương, trung tâm công nghiệp và giao thông quan trọng của Tây Nam Trung Quốc. Các ngành thế mạnh của trường gồm kỹ thuật xây dựng, giao thông, cơ khí, tự động hóa, điện – điện tử, công nghệ thông tin, kiến trúc – quy hoạch, năng lượng và quản lý kỹ thuật.
Với năng lực nghiên cứu mạnh, cơ sở vật chất hiện đại, hợp tác quốc tế rộng cùng nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế, Đại học Trùng Khánh (重庆大学) là lựa chọn phù hợp cho sinh viên định hướng theo khối ngành kỹ thuật – công nghệ và mong muốn học tập tại một thành phố lớn năng động, chi phí hợp lý.
1. GIỚI THIỆU CHUNG

(Đại học Trùng Khánh)
Đại học Trùng Khánh (重庆大学) là đại học công lập trọng điểm trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc, thành lập năm 1929, là một trong những trường đại học có ảnh hưởng lớn tại khu vực Tây Nam Trung Quốc.
Trường là:
-
Thành viên Dự án 211
-
Thành viên Dự án 985
-
Thuộc danh sách “Song Nhất Lưu”
Đại học Trùng Khánh (重庆大学) phát triển theo mô hình đại học nghiên cứu tổng hợp, lấy kỹ thuật – công nghệ làm trụ cột, đồng thời mở rộng mạnh sang khoa học tự nhiên, kinh tế – quản lý, kiến trúc và nhân văn.

(Vẻ đẹp của Đại học Trùng Khánh)
Quy mô:
-
Trên 49.000 sinh viên
-
Hơn 3.500 giảng viên & nhà nghiên cứu
-
Hơn 30 học viện/khoa
-
Nhiều phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia
2. VỊ TRÍ ĐỊA LÝ VÀ MỨC SỐNG
(1)Vị trí địa lý
Trường tọa lạc tại TP. Trùng Khánh (重庆市) – thành phố trực thuộc trung ương, trung tâm kinh tế – công nghiệp lớn của miền Tây Trung Quốc.
Các cơ sở chính:
-
Cơ sở Sa Bình Bá (沙坪坝校区 - cơ sở truyền thống)
-
Cơ sở Hổ Khê (虎溪校区 - hiện đại, lớn nhất – đào tạo & nghiên cứu chính)
-
Cơ sở Lưỡng Giang (两江校区 – phục vụ các chương trình nghiên cứu và hợp tác chiến lược)
-

(Sơ đồ cơ sở Hồ Khê - Đại học Trùng Khánh)

(Sơ đồ cơ sở Sa Bình Bá - Đại học Trùng Khánh)
Ưu thế:
-
Chi phí sinh hoạt thấp hơn Bắc Kinh, Thượng Hải
-
Kết nối mạnh với các khu công nghiệp, tập đoàn sản xuất – công nghệ,
-
Cơ hội thực tập và nghiên cứu ứng dụng phong phú,
-
Vai trò trung tâm trong chiến lược phát triển Vành đai kinh tế Trường Giang và Khu vực miền Tây.
(2)Mức sống
So với Bắc Kinh, Thượng Hải hay Thâm Quyến, mức sống tại Trùng Khánh thấp hơn đáng kể, phù hợp cho sinh viên quốc tế học tập dài hạn.
Chi phí sinh hoạt tham khảo (RMB/tháng):
| Khoản mục | Mức chi |
|---|---|
| Ký túc xá trong trường | 500 – 1.200 |
| Ăn uống | 900 – 1.600 |
| Đi lại – sinh hoạt cá nhân | 300 – 1.000 |
| Tổng cộng | 1.700 – 3.800 |
Đây là mức chi hợp lý và cạnh tranh so với các đại học trọng điểm ở thành phố hạng nhất.
3. CÁC CHƯƠNG TRÌNH GIÁO DỤC CHÍNH
Đại học Trùng Khánh (重庆大学) đào tạo đa ngành, trong đó nhiều lĩnh vực giữ vị trí hàng đầu Trung Quốc.
(1) Nhóm ngành Kỹ thuật – Công nghệ (thế mạnh cốt lõi)
-
Kỹ thuật xây dựng
-
Kỹ thuật cơ khí
-
Kỹ thuật điện – điện tử
-
Kỹ thuật hóa học
-
Kỹ thuật môi trường
-
Kỹ thuật năng lượng
Nhiều ngành thuộc top 10–20 toàn quốc, có phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia và dự án nghiên cứu lớn.
(2) Nhóm Kiến trúc – Quy hoạch – Đô thị
-
Kiến trúc
-
Quy hoạch đô thị và nông thôn
-
Thiết kế xây dựng
Đây là một trong những thương hiệu học thuật nổi bật nhất của Đại học Trùng Khánh.
(3) Nhóm Công nghệ thông tin & Trí tuệ nhân tạo
-
Khoa học máy tính
-
Công nghệ thông tin
-
Trí tuệ nhân tạo
-
Tự động hóa
-
Khoa học dữ liệu
(4) Nhóm Khoa học tự nhiên & Vật liệu
-
Toán học
-
Vật lý
-
Hóa học
-
Khoa học và kỹ thuật vật liệu
(5) Nhóm Kinh tế – Quản trị – Luật – Nhân văn
-
Kinh tế học
-
Quản trị kinh doanh
-
Quản lý công nghiệp
-
Luật học
-
Ngoại ngữ và nghiên cứu quốc tế
4. HỌC PHÍ THAM KHẢO CHO SINH VIÊN QUỐC TẾ
(1) Học phí theo bậc học (RMB/năm)
| Bậc học | Học phí |
|---|---|
| Cử nhân | 18.000 – 25.000 |
| Thạc sĩ | 22.000 – 30.000 |
| Tiến sĩ | 28.000 – 35.000 |
| Khóa Hán ngữ | 6.000 – 10.000/kỳ |
(2) Các khoản phí khác
-
Phí đăng ký hồ sơ: ~400 RMB
-
Bảo hiểm y tế bắt buộc: ~800 RMB/năm
-
Ký túc xá: 4.800 – 12.000 RMB/năm (tùy loại phòng)
Học phí cụ thể được công bố trong thông báo tuyển sinh quốc tế từng năm của Đại học Trùng Khánh
5. HỌC BỔNG CHO SINH VIÊN QUỐC TẾ
Đại học Trùng Khánh (重庆大学) có chính sách học bổng đa dạng và giá trị cao:
(1) Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC)
-
Toàn phần / bán phần
-
Miễn học phí
-
Trợ cấp sinh hoạt hàng tháng
-
Ký túc xá hoặc trợ cấp nhà ở
-
Bảo hiểm y tế
(2) Học bổng Hiệu trưởng Đại học Trùng Khánh
-
Dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc
-
Có thể bao gồm: miễn học phí, ký túc xá, trợ cấp sinh hoạt
(3) Học bổng Chính quyền thành phố Trùng Khánh
-
Ưu tiên sinh viên quốc tế chất lượng cao
-
Hỗ trợ học phí hoặc sinh hoạt
(4) Học bổng nghiên cứu & hợp tác
-
Học bổng phòng thí nghiệm
-
Học bổng doanh nghiệp – dự án hợp tác quốc tế
6. CƠ SỞ VẬT CHẤT NHÀ TRƯỜNG
(1) Cơ sở & giảng đường
-
Cơ sở Hổ Khê (虎溪) hiện đại, diện tích lớn
-
Giảng đường phòng học thông minh




(Một lớp học tại Giảng đường khu A trường Đại học Trùng Khánh)
(2) Thư viện
-
Thư viện trung tâm với hàng triệu đầu sách
-
Hệ thống cơ sở dữ liệu khoa học quốc tế
-
Không gian học tập và nghiên cứu chuyên sâu




(Phong cách đặc biệt của Thư viện trường Đại học Trùng Khánh)
(3) Phòng thí nghiệm & viện nghiên cứu
-
Nhiều phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia
-
Trung tâm nghiên cứu liên ngành
-
Viện nghiên cứu hợp tác doanh nghiệp – chính phủ






(Phòng hóa nghiệm trường Đại học Trùng Khánh)
(4) Ký túc xá & đời sống sinh viên
-
Ký túc xá riêng cho sinh viên quốc tế
-
Nhà ăn đa dạng
-
Trung tâm y tế, khu thể thao


(Ký túc xá trường Đại học Trùng Khánh)





(Sân bóng trường Đại học Trùng Khánh)
